一朝有飢 yī zhāo yǒu jī · nhất triêu hữu cơ Hán Việt: nhất triêu hữu cơ · Pinyin: yī zhāo yǒu jī Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 朝 (triêu) + 有 (hữu) + 飢 (cơ)Pinyinyī zhāo yǒu jīHán Việtnhất triêu hữu cơCấu tạo一 + 朝 + 有 + 飢 · nhất + triêu + hữu + cơ nghĩa thành phần: nhất + triêu + hữu + cơ