一本书 nhất bổn thư Hán Việt: nhất bổn thư Tổng quan Một quyển sách.☸ Cấu tạo: 一 (nhất) + 本 (bổn) + 书 (thư)Hán Việtnhất bổn thưCấu tạo一 + 本 + 书 · nhất + bổn + thư nghĩa thành phần: nhất + bổn + thư Nghĩa ViệtCihui Một quyển sách.☸