一朵落 nhất đóa lạc Hán Việt: nhất đóa lạc Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 朵 (đóa) + 落 (lạc)Hán Việtnhất đóa lạcCấu tạo一 + 朵 + 落 · nhất + đóa + lạc nghĩa thành phần: nhất + đóa + lạc Nghĩa EngCihui 一朵落 īduǒluo n. <coll.> a cluster; a bunch