一杆子 nhất can tử Hán Việt: nhất can tử Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 杆 (can) + 子 (tử)Hán Việtnhất can tửCấu tạo一 + 杆 + 子 · nhất + can + tử nghĩa thành phần: nhất + can + tử