一条一条地

nhất điều nhất điều địa

Hán Việt: nhất điều nhất điều địa

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 條 (điều) + 一 (nhất) + 條 (điều) + 地 (địa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一条龙服务 · 一条藤儿 · 一条路走到黑 · 一条道走到黑 · 一条面包 · 一條藤兒 · 一条绳上的蚂蚱 · 一條拄仗兩人扶