一条腿 nhất điều thối Hán Việt: nhất điều thối Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 条 (điều) + 腿 (thối)Hán Việtnhất điều thốiCấu tạo一 + 条 + 腿 · nhất + điều + thối nghĩa thành phần: nhất + điều + thối