一條龍
nhất điều long
Hán Việt: nhất điều long · Pinyin: yī tiáo lóng
Tổng quan
nghĩa đen: một con rồng | chuỗi tích hợp | quy trình phối hợp
Nghĩa
Việt
- Cihui nghĩa đen: một con rồng | chuỗi tích hợp | quy trình phối hợp
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻事物首尾相连,排成一条连续不断的线。也比喻生产程序或工作环节上的相关联的连续。
Eng
- CC-CEDICT lit. one dragon|integrated chain|coordinated process
- Cihui lit. one dragon; integrated chain; coordinated process