一來一往
nhất lai nhất vãng
Hán Việt: nhất lai nhất vãng · Pinyin: yī lái yī wǎng
Tổng quan
có qua có lại
Nghĩa
Việt
- Cihui có qua có lại
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容动作的反复或交替。
Eng
- Cihui 一來一往 īláiyīwǎng f.e. back and forth; in and out