一来一往

yī lái yī wǎngnhất lai nhất vãng

Hán Việt: nhất lai nhất vãng · Pinyin: yī lái yī wǎng

Tổng quan

có qua có lại

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容动作的反复或交替。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容動作的反覆或交替。元.無名氏《漁樵記》第四折:「便央及煞俺也不相憐,折莫便一來一往,一上一下,將咱解勸,總蓋不過你這前愆。」《儒林外史》第四一回:「每船兩盞明角燈,一來一往,映在河裡,上下明亮。」

Cấu tạo: 一 (nhất) + 來 (lai) + 一 (nhất) + 往 (vãng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 qua lại
  • VietPhrases có qua có lại
  • Tần suất từ có qua có lại
  • Biên soạn back and forth; in and out

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容动作的反复或交替。

Eng

  • Cihui 一來一往 īláiyīwǎng f.e. back and forth; in and out
  • Tần suất từ f.e. back and forth; in and out

Từ liên quan

Gần nghĩa

一来二往 · 一往情深 · 一往无前 · 一来二去 · 一往直前 · 一來向 · 一來果 · 一往深情