一杯的饮料

yī bēi de yǐn liàonhất bôi đích ẩm liêu

Hán Việt: nhất bôi đích ẩm liêu · Pinyin: yī bēi de yǐn liào

Tổng quan

ca nhỏ, Nôgin (đồ dùng đo lường bằng khoảng 0, 14 lít)

Cấu tạo: 一 (nhất) + 杯 (bôi) + 的 (đích) + 飲 (ẩm) + 料 (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ca

Đức

  • Handedict Holzkrug

Từ liên quan

Gần nghĩa

一杯的容量 · 一杯之量 · 一杯啤酒 · 一杯水主义 · 一杯姜味汽水 · 一杯烈酒 · 一杯羊羹 · 一杯饮料