一杯的容量

nhất bôi đích dung lượng

Hán Việt: nhất bôi đích dung lượng

Tổng quan

cốc (đầy)

Cấu tạo: 一 (nhất) + 杯 (bôi) + 的 (đích) + 容 (dung) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cốc
  • Tần suất từ cốc (đầy)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一杯的饮料 · 一杯之量 · 一杯啤酒 · 容量分析 · 一杯水主义 · 容量分析法 · 一杯姜味汽水 · 一杯烈酒