一杯水主义

nhất bôi thủy chủ nghĩa

Hán Việt: nhất bôi thủy chủ nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 杯 (bôi) + 水 (thủy) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quan hệ thoáng
  • Biên soạn very casual attitude toward sexual relations

Eng

  • Cihui 一杯水主義 ībēishuǐzhǔyì n. very casual attitude toward sexual relations

Từ liên quan

Gần nghĩa

一杯的容量 · 一杯的饮料 · 一杯之量 · 一杯啤酒 · 一杯姜味汽水 · 一杯烈酒 · 一杯羊羹 · 一杯饮料