一杯水主義
nhất bôi thủy chủ nghĩa
Hán Việt: nhất bôi thủy chủ nghĩa
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 杯 (bôi) + 水 (thủy) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)
Nghĩa
Eng
- Cihui 一杯水主義 ībēishuǐzhǔyì n. very casual attitude toward sexual relations