一杯羊羹 yī bēi yáng gēng · nhất bôi dương canh Hán Việt: nhất bôi dương canh · Pinyin: yī bēi yáng gēng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 杯 (bôi) + 羊 (dương) + 羹 (canh)Pinyinyī bēi yáng gēngHán Việtnhất bôi dương canhCấu tạo一 + 杯 + 羊 + 羹 · nhất + bôi + dương + canh nghĩa thành phần: nhất + bôi + dương + canh