一杯羊羹

yī bēi yáng gēngnhất bôi dương canh

Hán Việt: nhất bôi dương canh · Pinyin: yī bēi yáng gēng

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 杯 (bôi) + 羊 (dương) + 羹 (canh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一杯之量 · 一杯啤酒 · 一杯羹 · 一杯的容量 · 一杯的饮料 · 一杯茶 · 一杯量 · 一杯烈酒