一杯茶 nhất bôi trà Hán Việt: nhất bôi trà Tổng quan một ly trà Cấu tạo: 一 (nhất) + 杯 (bôi) + 茶 (trà)Hán Việtnhất bôi tràCấu tạo一 + 杯 + 茶 · nhất + bôi + trà nghĩa thành phần: nhất + bôi + trà Nghĩa ViệtCihui một ly trà