一枕黃梁 yī zhěn huáng liáng · nhất chẩm hoàng lương Hán Việt: nhất chẩm hoàng lương · Pinyin: yī zhěn huáng liáng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 枕 (chẩm) + 黃 (hoàng) + 梁 (lương)Pinyinyī zhěn huáng liángHán Việtnhất chẩm hoàng lươngCấu tạo一 + 枕 + 黃 + 梁 · nhất + chẩm + hoàng + lương nghĩa thành phần: nhất + chẩm + hoàng + lương