一枝一棲 yī zhī yī qī · nhất chi nhất tê Hán Việt: nhất chi nhất tê · Pinyin: yī zhī yī qī Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 枝 (chi) + 一 (nhất) + 棲 (tê)Pinyinyī zhī yī qīHán Việtnhất chi nhất têCấu tạo一 + 枝 + 一 + 棲 · nhất + chi + nhất + tê nghĩa thành phần: nhất + chi + nhất + tê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻找到一份职业或栖身之所。