一枝一栖 yī zhī yī qī·nhất chi nhất tê Hán Việt: nhất chi nhất tê · Pinyin: yī zhī yī qī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 比喻找到一份职业或栖身之所。 Cấu tạo: 一 (nhất) + 枝 (chi) + 一 (nhất) + 棲 (tê)Pinyinyī zhī yī qīHán Việtnhất chi nhất têCấu tạo一 + 枝 + 一 + 棲 · nhất + chi + nhất + tê nghĩa thành phần: nhất + chi + nhất + tê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻找到一份职业或栖身之所。 Từ liên quan Gần nghĩa一枝独秀 · 一枝之栖 · 一枝花 · 一枝一节 · 一枝自足 · 一枝春信 · 一栖两雄 · 一枝一節