一枝一節

yī zhī yī jiénhất chi nhất tiết

Hán Việt: nhất chi nhất tiết · Pinyin: yī zhī yī jié

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.本指树木的枝节。 2.喻事物之细小部分。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 枝 (chi) + 一 (nhất) + 節 (tiết)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一枝独秀 · 一枝之栖 · 一枝花 · 一節詩 · 一节课 · 一枝自足 · 一枝春信 · 一枝一栖