一枝一翎

yī zhī yī língnhất chi nhất linh

Hán Việt: nhất chi nhất linh · Pinyin: yī zhī yī líng

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 枝 (chi) + 一 (nhất) + 翎 (linh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一枝独秀 · 一枝之栖 · 一枝花 · 一枝一节 · 一枝自足 · 一枝春信 · 一枝一栖 · 一枝一節