一枝一翎 yī zhī yī líng · nhất chi nhất linh Hán Việt: nhất chi nhất linh · Pinyin: yī zhī yī líng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 枝 (chi) + 一 (nhất) + 翎 (linh)Pinyinyī zhī yī língHán Việtnhất chi nhất linhCấu tạo一 + 枝 + 一 + 翎 · nhất + chi + nhất + linh nghĩa thành phần: nhất + chi + nhất + linh