一枝一節
nhất chi nhất tiết
Hán Việt: nhất chi nhất tiết · Pinyin: yī zhī yī jié
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ①本指树木的枝节。②比喻事物之细小部分。
- Tân Hoa Tự Điển 1.本指树木的枝节。 2.喻事物之细小部分。
Hán Việt: nhất chi nhất tiết · Pinyin: yī zhī yī jié