一枝才 nhất chi tài Hán Việt: nhất chi tài Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 枝 (chi) + 才 (tài)Hán Việtnhất chi tàiCấu tạo一 + 枝 + 才 · nhất + chi + tài nghĩa thành phần: nhất + chi + tài