一枝栖

yī zhī qīnhất chi tê

Hán Việt: nhất chi tê · Pinyin: yī zhī qī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.比喻栖身于极小的地方。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

比喻依倚一處為安身立命的場所。語本《文選.左思.詠史詩八首之八》:「巢林棲一枝,可為達士模。」

Cấu tạo: 一 (nhất) + 枝 (chi) + 棲 (tê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻栖身于极小的地方。

Từ liên quan

Gần nghĩa

一枝花 · 一枝独秀 · 一枝之栖 · 一枝春 · 一枝才 · 一枝桂 · 一枝梅 · 一枝棲