一枝棲 yī zhī qī · nhất chi tê Hán Việt: nhất chi tê · Pinyin: yī zhī qī Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 枝 (chi) + 棲 (tê)Pinyinyī zhī qīHán Việtnhất chi têCấu tạo一 + 枝 + 棲 · nhất + chi + tê nghĩa thành phần: nhất + chi + tê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻栖身于极小的地方。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻栖身于极小的地方。