一枝梅 yī zhī méi · nhất chi mai Hán Việt: nhất chi mai · Pinyin: yī zhī méi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 枝 (chi) + 梅 (mai)Pinyinyī zhī méiHán Việtnhất chi maiCấu tạo一 + 枝 + 梅 · nhất + chi + mai nghĩa thành phần: nhất + chi + mai