一枝棲

yī zhī qī nhất chi tê

Hán Việt: nhất chi tê · Pinyin: yī zhī qī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (chi) + (tê)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻依倚一處為安身立命的場所。語本《文選.左思.詠史詩八首之八》:「巢林棲一枝,可為達士模。」