一枝瓶

nhất chi bình

Hán Việt: nhất chi bình

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 枝 (chi) + 瓶 (bình)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一枝花 · 一枝独秀 · 一枝之栖 · 一枝春 · 一枝才 · 一枝栖 · 一枝桂 · 一枝梅