一枝藤 nhất chi đằng Hán Việt: nhất chi đằng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 枝 (chi) + 藤 (đằng)Hán Việtnhất chi đằngCấu tạo一 + 枝 + 藤 · nhất + chi + đằng nghĩa thành phần: nhất + chi + đằng