一架子

yī jià zi nhất giá tử

Hán Việt: nhất giá tử · Pinyin: yī jià zi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (giá) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一套。元.關漢卿《救風塵》第一折:「那周舍穿著一架子衣服,可也堪愛哩!」元.無名氏《看錢奴》第一折:「穿一架子好衣服,騎著一匹好馬。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一身,一套。常用于衣着。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一身,一套。常用于衣着。