一樹一縑 yī shù yī jiān · nhất thụ nhất kiêm Hán Việt: nhất thụ nhất kiêm · Pinyin: yī shù yī jiān Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 樹 (thụ) + 一 (nhất) + 縑 (kiêm)Pinyinyī shù yī jiānHán Việtnhất thụ nhất kiêmCấu tạo一 + 樹 + 一 + 縑 · nhất + thụ + nhất + kiêm nghĩa thành phần: nhất + thụ + nhất + kiêm