一株桃树 nhất chu đào thụ Hán Việt: nhất chu đào thụ Tổng quan Một cây đào Cấu tạo: 一 (nhất) + 株 (chu) + 桃 (đào) + 树 (thụ)Hán Việtnhất chu đào thụCấu tạo一 + 株 + 桃 + 树 · nhất + chu + đào + thụ nghĩa thành phần: nhất + chu + đào + thụ Nghĩa ViệtCihui Một cây đào