一样儿 nhất dạng nhi Hán Việt: nhất dạng nhi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 樣 (dạng) + 兒 (nhi)Hán Việtnhất dạng nhiTừ loạitínhCấu tạo一 + 樣 + 兒 · nhất + dạng + nhi nghĩa thành phần: nhất + dạng + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giốngBiên soạn ►See ¹yīyàngEngCihui 一樣兒 īyàngr ►See ¹yīyàng Từ liên quan Gần nghĩa一样 · 样儿 · 一样地 · 一样多的 · 一样样价 · 一样大小的