一樣兒 nhất dạng nhi Hán Việt: nhất dạng nhi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 樣 (dạng) + 兒 (nhi)Hán Việtnhất dạng nhiCấu tạo一 + 樣 + 兒 · nhất + dạng + nhi nghĩa thành phần: nhất + dạng + nhi Nghĩa EngCihui 一樣兒 īyàngr ►See ¹yīyàng