一樣地 yīyàng de · nhất dạng địa Hán Việt: nhất dạng địa · Pinyin: yīyàng de Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 樣 (dạng) + 地 (địa)Pinyinyīyàng deHán Việtnhất dạng địaCấu tạo一 + 樣 + 地 · nhất + dạng + địa nghĩa thành phần: nhất + dạng + địa Nghĩa EngCihui equally