一根一板 yī gēn yī bǎn · nhất căn nhất bản Hán Việt: nhất căn nhất bản · Pinyin: yī gēn yī bǎn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 根 (căn) + 一 (nhất) + 板 (bản)Pinyinyī gēn yī bǎnHán Việtnhất căn nhất bảnCấu tạo一 + 根 + 一 + 板 · nhất + căn + nhất + bản nghĩa thành phần: nhất + căn + nhất + bản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。原原本本,一五一十。