一條冰 yī tiáo bīng · nhất điều băng Hán Việt: nhất điều băng · Pinyin: yī tiáo bīng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 條 (điều) + 冰 (băng)Pinyinyī tiáo bīngHán Việtnhất điều băngCấu tạo一 + 條 + 冰 · nhất + điều + băng nghĩa thành phần: nhất + điều + băng