一條河 yī tiáo hé · nhất điều hà Hán Việt: nhất điều hà · Pinyin: yī tiáo hé Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 條 (điều) + 河 (hà)Pinyinyī tiáo héHán Việtnhất điều hàCấu tạo一 + 條 + 河 · nhất + điều + hà nghĩa thành phần: nhất + điều + hà