一条边 nhất điều biên Hán Việt: nhất điều biên Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 条 (điều) + 边 (biên)Hán Việtnhất điều biênCấu tạo一 + 条 + 边 · nhất + điều + biên nghĩa thành phần: nhất + điều + biên