一條鞭

yī tiáo biān nhất điều tiên

Hán Việt: nhất điều tiên · Pinyin: yī tiáo biān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (điều) + (tiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.明神宗時,張居正所實行的徵稅法。將人民應出的租稅與力役的折價,併為一條,按畝徵收。 2.比喻去繁就簡或事權統一。如:「為了爭取榮譽,班長提出一套一條鞭的管理方法。」

Eng

  • Cihui 一條鞭 ītiáobiān n. <hist.> “Single Whip” tax system