一條龍

yī tiáo lóng nhất điều long

Hán Việt: nhất điều long · Pinyin: yī tiáo lóng

Tổng quan

nghĩa đen: một con rồng | chuỗi tích hợp | quy trình phối hợp

Cấu tạo: (nhất) + (điều) + (long)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: một con rồng | chuỗi tích hợp | quy trình phối hợp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.比喻一長列。如:「自由車隊排成了一條龍,橫越遠方山脈。」 2.比喻緊密聯繫和配合生產程序或工作環節。如:「產銷一條龍。」 3.麻將、撲克牌等遊戲中,稱同色牌中,依數字順序而排列的為「一條龍」。

Eng

  • CC-CEDICT lit. one dragon|integrated chain|coordinated process
  • Cihui lit. one dragon; integrated chain; coordinated process