一梦南柯 yī mèng nán kē · nhất mộng nam kha Hán Việt: nhất mộng nam kha · Pinyin: yī mèng nán kē Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 梦 (mộng) + 南 (nam) + 柯 (kha)Pinyinyī mèng nán kēHán Việtnhất mộng nam khaCấu tạo一 + 梦 + 南 + 柯 · nhất + mộng + nam + kha nghĩa thành phần: nhất + mộng + nam + kha