一棒子 yī bàng zi·nhất bổng tử Hán Việt: nhất bổng tử · Pinyin: yī bàng zi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.方言。一瓶。 Cấu tạo: 一 (nhất) + 棒 (bổng) + 子 (tử)Pinyinyī bàng ziHán Việtnhất bổng tửCấu tạo一 + 棒 + 子 · nhất + bổng + tử nghĩa thành phần: nhất + bổng + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.方言。一瓶。 Từ liên quan Gần nghĩa棒子国 · 棒子面 · 一棒 · 一棒打殺 · 棒子 · 棒子面儿 · 棒子地 · 棒子手