一樓一鳳 yī lóu yī fèng · nhất lâu nhất phượng Hán Việt: nhất lâu nhất phượng · Pinyin: yī lóu yī fèng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 樓 (lâu) + 一 (nhất) + 鳳 (phượng)Pinyinyī lóu yī fèngHán Việtnhất lâu nhất phượngCấu tạo一 + 樓 + 一 + 鳳 · nhất + lâu + nhất + phượng nghĩa thành phần: nhất + lâu + nhất + phượng