一槍頭 yī qiāng tóu · nhất thương đầu Hán Việt: nhất thương đầu · Pinyin: yī qiāng tóu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 槍 (thương) + 頭 (đầu)Pinyinyī qiāng tóuHán Việtnhất thương đầuCấu tạo一 + 槍 + 頭 · nhất + thương + đầu nghĩa thành phần: nhất + thương + đầu