一樓一鼓

yī lóu yī gǔ nhất lâu nhất cổ

Hán Việt: nhất lâu nhất cổ · Pinyin: yī lóu yī gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (lâu) + (nhất) + (cổ)