一樣樣價

nhất dạng dạng giá

Hán Việt: nhất dạng dạng giá

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (dạng) + (dạng) + (giá)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一樣樣價 īyàngyangjià n. <topo.> the very same