一次一個 yī cì yī gè · nhất thứ nhất cá Hán Việt: nhất thứ nhất cá · Pinyin: yī cì yī gè Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 次 (thứ) + 一 (nhất) + 個 (cá)Pinyinyī cì yī gèHán Việtnhất thứ nhất cáCấu tạo一 + 次 + 一 + 個 · nhất + thứ + nhất + cá nghĩa thành phần: nhất + thứ + nhất + cá