一次劑量 nhất thứ tề lượng Hán Việt: nhất thứ tề lượng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 次 (thứ) + 劑 (tề) + 量 (lượng)Hán Việtnhất thứ tề lượngCấu tạo一 + 次 + 劑 + 量 · nhất + thứ + tề + lượng nghĩa thành phần: nhất + thứ + tề + lượng