一次又一次
nhất thứ hựu nhất thứ
Hán Việt: nhất thứ hựu nhất thứ · Pinyin: yī cì yòu yī cì
Tổng quan
lặp đi lặp lại
Nghĩa
Việt
- Cihui hết lần này đến lần khác
- Tần suất từ lặp đi lặp lại , hết lần này đến lần khác
Eng
- Cihui repeatedly; over and over again
- Tần suất từ repeatedly; over and over again
Đức
- Handedict immer (mal) wieder