一步一印

nhất bộ nhất ấn

Hán Việt: nhất bộ nhất ấn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (bộ) + (nhất) + (ấn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一步一印 ībùyīyìn f.e. leave one's mark with every step