一步一挨 nhất bộ nhất ai Hán Việt: nhất bộ nhất ai Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 步 (bộ) + 一 (nhất) + 挨 (ai)Hán Việtnhất bộ nhất aiCấu tạo一 + 步 + 一 + 挨 · nhất + bộ + nhất + ai nghĩa thành phần: nhất + bộ + nhất + ai Nghĩa EngCihui 一步一挨 ībùyī'ái f.e. pause at every step