一步一瘸 nhất bộ nhất qua Hán Việt: nhất bộ nhất qua Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 步 (bộ) + 一 (nhất) + 瘸 (qua)Hán Việtnhất bộ nhất quaCấu tạo一 + 步 + 一 + 瘸 · nhất + bộ + nhất + qua nghĩa thành phần: nhất + bộ + nhất + qua Nghĩa EngCihui 一步一瘸 ībùyīqué f.e. walk with a limp