一步一看

nhất bộ nhất khán

Hán Việt: nhất bộ nhất khán

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (bộ) + (nhất) + (khán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一步一看 ībùyīkàn f.e. take one step and look around before taking another