一步一計 yī bù yī jì · nhất bộ nhất kế Hán Việt: nhất bộ nhất kế · Pinyin: yī bù yī jì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 步 (bộ) + 一 (nhất) + 計 (kế)Pinyinyī bù yī jìHán Việtnhất bộ nhất kếCấu tạo一 + 步 + 一 + 計 · nhất + bộ + nhất + kế nghĩa thành phần: nhất + bộ + nhất + kế