一步一計

yī bù yī jì nhất bộ nhất kế

Hán Việt: nhất bộ nhất kế · Pinyin: yī bù yī jì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (bộ) + (nhất) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人善于使用计谋,诡计多端。